phục tội

Học thuật
Thân thiện
phục tội

Một người đàn ông phục tội trước quan tòa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tự mình đến nhận tội: Hành động tự nguyện đến trình diện, thừa nhận chấp nhận hình phạt cho tội lỗi mình đã gây ra. Đây một từ , ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau nhiều ngày trốn tránh, kẻ trộm cuối cùng đã đến phục tội trước quan phủ.
    • Trong các câu chuyện xưa, nhân vật khi giác ngộ lỗi lầm thường tự tìm đến để phục tội.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phục tội đầu thú": Cụm từ nhấn mạnh việc vừa tự thú tội vừa đầu hàng, trình diện.
    • Hắn đã phục tội đầu thú sau khi nghe lời khuyên của mẹ.
Biến thể từ gần giống
  • Thú tội (động từ): Khai ra, thừa nhận tội lỗi của mình.
  • Đầu thú (động từ): Tự mình đến nộp mình cho chính quyền, thường sau khi phạm tội.
  • Nhận tội (động từ): Thừa nhận mình tội.
Từ đồng nghĩa
  • Thú tội
  • Nhận tội
  • Chịu tội (nhấn mạnh việc chấp nhận hình phạt)
Từ trái nghĩa
  • Chối tội: Phủ nhận tội lỗi.
  • Chạy tội: Tìm cách trốn tránh trách nhiệm hình phạt.
Lưu ý sử dụng
  • Từ : "Phục tội" một từ tính chất cổ, thường thấy trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về bối cảnh xã hội phong kiến. Trong giao tiếp hiện đại, các từ như "thú tội", "đầu thú" hoặc "ra đầu thú" được dùng phổ biến hơn.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái trang trọng nhấn mạnh tính tự nguyện, tự giác trong việc nhận chịu tội.
phục tội

Một người đàn ông phục tội trước quan tòa.

  1. Tự mình đến nhận tội ().